Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

理发 (lǐfà)

lǐfà

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ li hợp, Động từ, Danh từ
Hán Việt
lí phát

Nghĩa

  1. cắt tóc; hớt tóc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 理发