理发厅理发厅 (lǐfǎtīng)lǐfǎtīngTừ loạiDanh từ chỉ vị trí, Danh từHán Việtlí phát sảnhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1(Đài Loan) tiệm cắt tóc2thợ làm tóc