Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

总理 (zǒnglǐ)

zǒnglǐ

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tổng lí
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. thủ tướng (Quốc vụ viện, Trung Quốc)
  2. thủ tướng (người đứng đầu một số quốc gia)
  3. tổng lý (người đứng đầu của một số chính đảng)
  4. tổng lý; giám đốc; người phụ trách (người phụ trách các cơ quan, xí nghiệp thời xưa)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 总理