Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
总
理
衙
门
总理衙门 (zǒnglǐyámén)
zǒnglǐyámén
Hán Việt
tổng lí nha môn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bộ ngoại giao
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
总
zǒng
tổng quát; tập hợp; tổng; toàn bộ; toàn diện
理
lǐ
thớ; vân; lý lẽ; lý sự
衙
yá
nha môn
门
mén
cửa; ngõ; cánh cửa