享受享受 (xiǎngshòu)xiǎngshòuCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việthưởng thụTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hưởng thụ; tận hưởng; cảm nhận; hưởng2được lợi