Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
享
享 (xiǎng)
xiǎng
Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
hưởng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hưởng thụ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 享
享受
xiǎngshòu
hưởng thụ
HSK 5
hưởng thụ; tận hưởng; cảm nhận; hưởng; được lợi
HSK 5
享有
xiǎngyǒu
hưởng hữu
được hưởng (quyền lợi, danh dự, uy quyền...)
共享
gòngxiǎng
cộng hưởng
cùng chung; chung; cùng hưởng
分享
fēnxiǎng
phân hưởng
chia sẻ; chia nhau; san sẻ; chia nhau món hời; chia vui; chia nhau hưởng lợi
享年
xiǎngnián
hưởng niên
hưởng thọ; hưởng dương (lời nói kính trọng)
享誉
xiǎngyù
hưởng dự
được nổi tiếng
享用
xiǎngyòng
hưởng dụng
được hưởng; hưởng dụng; hưởng
享名
xiǎngmíng
hưởng danh
để tận hưởng một danh tiếng