Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

享有 (xiǎngyǒu)

xiǎngyǒu

Từ loại
Động từ
Hán Việt
hưởng hữu

Nghĩa

  1. được hưởng (quyền lợi, danh dự, uy quyền...)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ