有 (yǒu)
- Từ loại
- Động từ, Tiền tố
- Hán Việt
- hữu | dựu | hựu
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- có; hữu
- có (biểu thị tồn tại)
- như; có tới (biểu thị sự đánh giá hoặc so sánh)
- phát sinh; xuất hiện
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.