Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

有趣 (yǒuqù)

yǒuqù

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Tính từ
Hán Việt
hữu thú

Nghĩa

  1. thú vị; hứng thú; lý thú; dễ thương; đáng yêu; có duyên; mùi
  2. hài hước

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 有趣