Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
离
奇
有
趣
离奇有趣 (líqíyǒuqù)
líqíyǒuqù
Hán Việt
ly kì hữu thú
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
kỳ lạ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
离
lí
xa rời; xa cách; khoảng cách; cự ly
奇
qí
hiếm thấy; đặc sắc; không bình thường; ngoài dự đoán; ngoài dự tính
有
yǒu
có; hữu; có (biểu thị tồn tại)
趣
qù
thú vị; hứng thú; có hứng thú; cảm thấy thú vị