Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

分享 (fēnxiǎng)

fēnxiǎng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
phân hưởng

Nghĩa

  1. chia sẻ; chia nhau; san sẻ; chia nhau món hời; chia vui; chia nhau hưởng lợi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ