分享分享 (fēnxiǎng)fēnxiǎngTừ loạiĐộng từHán Việtphân hưởngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chia sẻ; chia nhau; san sẻ; chia nhau món hời; chia vui; chia nhau hưởng lợi