Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
享
誉
享誉 (xiǎngyù)
xiǎngyù
Từ loại
Động từ
Hán Việt
hưởng dự
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
được nổi tiếng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
享
xiǎng
hưởng thụ
誉
yù
danh dự; tiếng tăm; danh giá; danh tiếng; thanh danh; ngợi khen; ca tụng