亭台楼阁亭台楼阁 (tíngtáilóugé)tíngtáilóugéTừ loạiDanh từHán Việtđình thai lâu cácLưu vào ghi chú mớiNghĩa1gian hàng và ki-ốt (trong vườn Trung Quốc)2lâu đài