Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

亭台楼阁 (tíngtáilóugé)

tíngtáilóugé

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đình thai lâu các

Nghĩa

  1. gian hàng và ki-ốt (trong vườn Trung Quốc)
  2. lâu đài

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ