Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

亲密 (qīnmì)

qīnmì

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
thân mật

Nghĩa

  1. thân thiết; thân mật; tương thân

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 亲密