Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

亲属 (qīnshǔ)

qīnshǔ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thân thuộc

Nghĩa

  1. thân thuộc; thân quyến; người thân; họ hàng thân thuộc; thích thuộc; họ đương; quyến thuộc; họ mạc
  2. gia quyến
  3. thân
  4. gia thuộc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 亲属