Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

直系亲属 (zhíxìqīnshǔ)

zhíxìqīnshǔ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
trực hệ thân thuộc

Nghĩa

  1. trực hệ; dòng họ trực tiếp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ