Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
人
孔
人孔 (rénkǒng)
rénkǒng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nhân khổng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Lỗ thăm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
人
rén
con người; người; mỗi người; người bình thường
孔
kǒng
động; hầm; lỗ; vòm; lỗ hỗng; khe hở; khổng; cái; chiếc (lượng từ của hầm, hố)