Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

孔 (kǒng)

kǒng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Từ chỉ số lượng, Số từ
Hán Việt
khổng

Nghĩa

  1. động; hầm; lỗ; vòm; lỗ hỗng; khe hở; khổng
  2. cái; chiếc (lượng từ của hầm, hố)
  3. họ Khổng
  4. khổng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 孔