Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

九孔 (jiǔkǒng)

jiǔkǒng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cửu khổng

Nghĩa

  1. bào ngư (Haliotis đa sắc)
  2. cửu khổng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 九孔