人工 (réngōng)
- Từ loại
- Từ phân loại, Danh từ, Phó từ, Tính từ
- Hán Việt
- nhân công
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- nhân tạo
- nhân lực; nhân công; sức người
- nhân công (làm trong một ngày)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.