Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

人工概念 (réngōnggàiniàn)

réngōnggàiniàn

Hán Việt
nhân công khái niệm

Nghĩa

  1. khái niệm nhân tạo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ