人才人才 (réncái)réncáiCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việtnhân tàiTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nhân tài; người có tài2đoan chính; đẹp đẽ; ra người; dễ coi (tướng mạo)