Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

人民币 (rénmínbì)

rénmínbì

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nhân dân tệ
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. nhân dân tệ (tiền Trung Quốc)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 人民币