Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
人
海
战
术
人海战术 (Rénhǎizhànshù)
Rénhǎizhànshù
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Chiến thuật sóng người
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
人
rén
con người; người; mỗi người; người bình thường
海
hǎi
biển; hải; đại dương; biển (ví với vùng rộng lớn)
战
zhàn
chiến tranh; chiến đấu; tiến hành chiến tranh hoặc chiến đấu
术
shù
kỹ thuật; kỹ nghệ; học thuật; phương pháp; sách lược; phép; thuật