Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

海 (hǎi)

hǎi

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
hải
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. biển; hải; đại dương
  2. biển (ví với vùng rộng lớn)
  3. to; lớn; rộng
  4. hải ngoại (thời xưa chỉ những vật mang từ nước ngoài vào)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 海