Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

沿海 (yánhǎi)

yánhǎi

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
duyên hải
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. vùng duyên hải

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 沿海