Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
人
类
学
人类学 (rénlèixué)
rénlèixué
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nhân loại học
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhân loại học
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
人
rén
con người; người; mỗi người; người bình thường
类
lèi
chủng loại; loại; thứ; tương tự; giống như
学
xué
học tập; học; bắt chước; mô phỏng
Từ có chứa 人类学
人类学家
rénlèixuéjiā
nhân loại học gia
nhà nhân chủng học
古人类学
Gǔrénlèixué
cổ nhân chủng học