Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

人间天堂 (rénjiāntiāntáng)

rénjiāntiāntáng

Hán Việt
nhân gian thiên đường

Nghĩa

  1. Thiên đường nơi trần gian
  2. biệt hiệu cho thành phố Tô Châu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ