Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

堂 (táng)

táng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Từ chỉ số lượng, Danh từ chỉ vị trí, Lượng từ
Hán Việt
đường | đàng

Nghĩa

  1. phòng khách; nhà chính
  2. nhà; phòng
  3. công đường (nơi xét xử thời xưa)
  4. đường (thường dùng làm tên gọi)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 堂