Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

礼堂 (lǐtáng)

lǐtáng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lễ đường

Nghĩa

  1. lễ đường; hội trường; hội trưởng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ