Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

什一奉献 (shíyīfèngxiàn)

shíyīfèngxiàn

Hán Việt
thập nhất phụng hiến

Nghĩa

  1. tiền thập phân

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ