奉奉 (fèng)fèngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtphụng | bổngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1dâng; biếu; tặng; hiến2nhận; tiếp nhận; phụng3tôn trọng4tín ngưỡng; thờ; thờ cúng