Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

奉献 (fèngxiàn)

fèngxiàn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
phụng hiến
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. kính dâng; hiến dâng; kính tặng
  2. hiến; tặng (đồ vật)
  3. dâng biếu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 奉献