Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
奉
献
精
神
奉献精神 (Fèngxiànjīngshén)
Fèngxiànjīngshén
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Cống hiến
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
奉
fèng
dâng; biếu; tặng; hiến; nhận; tiếp nhận; phụng
献
xiàn
dâng; tặng; cống hiến; trình diễn
精
jīng
tinh; tinh chất; tinh luyện; tinh chế; tinh hoa; thuần chất; tinh
神
shén
thần; thần linh; thần thông