精 (jīng)
- Từ loại
- Động từ, Tính từ, Danh từ
- Hán Việt
- tinh
Nghĩa
- tinh; tinh chất; tinh luyện; tinh chế
- tinh hoa; thuần chất; tinh
- hoàn mỹ; tốt nhất; nòi
- nhỏ; kỹ càng; tỉ mỉ
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.