精神 (jīngshén)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- tinh thần
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- tinh thần; nghị lực; sinh lực
- tôn chỉ; tinh thần; ý nghĩa chủ yếu; điều cốt lõi
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.