Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

精神性 (jīngshénxìng)

jīngshénxìng

Từ loại
Danh từ, Đại từ, Tính từ
Hán Việt
tinh thần tính

Nghĩa

  1. tâm thần
  2. lo lắng
  3. tâm linh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 精神性