Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

侍奉 (shìfèng)

shìfèng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
thị phụng

Nghĩa

  1. phụng dưỡng; hầu hạ; thờ phụng
  2. thị phụng
  3. hầu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ