Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

供奉 (gòngfèng)

gòngfèng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
cung phụng

Nghĩa

  1. phụng dưỡng; cung phụng; thờ cúng
  2. nghệ nhân; người có tay nghề làm cho vua chúa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ