供供 (gōng)gōngCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từ, Danh từHán ViệtcungTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cung cấp; cung; cung ứng2tạo điều kiện; để cho