Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
供
需
供需 (gōngxū)
gōngxū
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cung nhu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cung cầu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
供
gōng
cung cấp; cung; cung ứng; tạo điều kiện; để cho
需
xū
nhu cầu; cần; đồ cần dùng