Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

仁慈 (réncí)

réncí

Từ loại
Tính từ, Động từ, Phó từ
Hán Việt
nhân từ

Nghĩa

  1. nhân từ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 仁慈