今日今日 (jīnrì)jīnrìTừ loạiTừ chỉ thời gian, Danh từHán Việtkim nhậtTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hôm nay; ngày hôm nay2ngày rày; ngày này3nay