日 (rì)
- Từ loại
- Từ phân loại, Danh từ, Từ chỉ số lượng, Lượng từ, Danh từ chỉ vị trí, Động từ, Phó từ
- Hán Việt
- nhật | nhựt
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- mặt trời; thái dương
- Nhật Bản; Nhật
- ban ngày
- ngày; hôm
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.