Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

日记 (rìjì)

rìjì

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nhật ký

Nghĩa

  1. nhật ký; ghi chép hằng ngày

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 日记