近日近日 (jìnrì)jìnrìTừ loạiTừ chỉ thời gian, Danh từHán Việtcận nhậtTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mấy ngày qua; gần đây; dạo này; mới đây