Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
今
晨
今晨 (jīnchén)
jīnchén
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kim thần
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sáng nay
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
今
jīn
bây giờ; hiện tại; nay; hiện nay; thời nay; ni; trước mắt; hôm nay; này
晨
chén
sáng sớm; bình minh; sớm tinh mơ; tuổi thanh xuân; rạng đông; thần