晨晨 (chén)chénCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTừ chỉ thời gian, Danh từHán ViệtthầnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sáng sớm; bình minh; sớm tinh mơ; tuổi thanh xuân; rạng đông; thần