凌晨凌晨 (língchén)língchénCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTừ chỉ thời gian, Danh từHán Việtlăng thầnTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hừng đông; rạng sáng; sáng sớm (00 giờ - 05 giờ)