Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

从业 (cóngyè)

cóngyè

Từ loại
Từ phân loại, Tiền tố, Động từ, Danh từ, Tính từ
Hán Việt
tòng nghiệp

Nghĩa

  1. hành nghề; theo nghề; làm nghề; tập luyện; thực tập (thương nghiệp; phục vụ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 从业